beach plum bush

beach plum bush

A family picks ripe purple fruit from a beach plum bush near the shore.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây mận bãi biển: "beach plum bush" chỉ một loại cây bụi sốngvùng bờ biển phía đông bắc Bắc Mỹ, hoa trắng nổi bật quả màu tím có thể ăn được.

dụ sử dụng
  • (Cây mận bãi biển phát triển tốt trong đất cát gần bờ biển.)
  • (Chim thường ăn quả tím từ cây mận bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest beach plum bush berries": thu hoạch quả mận bãi biển.
    • Local farmers harvest beach plum bush berries to make jam. (Nông dân địa phương thu hoạch quả mận bãi biển để làm mứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Beach plum (n): quả mận bãi biển (thường chỉ quả của cây này).
    • The beach plum is small and tart. (Quả mận bãi biển nhỏ chua.)
  • Plum bush (n): cây mận nói chung (không chỉ loài ven biển).
    • A plum bush in the garden produces sweet fruit. (Một cây mận trong vườn cho quả ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Seaside plum: mận ven biển (tên gọi khác của cây này).
    • The seaside plum is a hardy shrub. (Cây mận ven biển một loại cây bụi cứng cáp.)
  • Coastal plum: mận bờ biển (tên gọi mô tả môi trường sống).
    • Coastal plums are often found in dunes. (Mận bờ biển thường được tìm thấycác cồn cát.)
Các cụm từ liên quan
  • "beach plum bush thicket": bụi cây mận bãi biển rậm rạp.
    • The beach plum bush thicket provides shelter for small animals. (Bụi cây mận bãi biển rậm rạp cung cấp nơi trú ẩn cho động vật nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với cụm từ này, nhưng có thể dùng trong văn cảnh mô tả:
    • "As hardy as a beach plum bush" (cứng cáp như cây mận bãi biển) – ám chỉ sức sống mạnh mẽ.